Giá: 650 triệu

Trả góp: triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Khuyến mãi mới nhất trong tháng , Western Ford đang có rất nhiều chương trình khuyến mãi giá trị đến hàng chục triệu đồng dành cho Quý khách hàng khi mua xe tại Showroom Western Ford như: Tặng tiền mặt hoặc gói phụ kiện chính hãng Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với 0936 7878 58 để biết thêm thông tin chi tiết!  

Đặc tính kĩ thuật

  • Hệ thống phanh / Brake system

    Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 16"/ Alloy 16"

    Cỡ lốp / Tire Size : 255/70R16

    Phanh sau / Rear Brake : Tang trống / Drum brake

    Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake

    Hệ thống treo / Suspension system

    Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers

    Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

    Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

    Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220

    Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362x1860x1830

    Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters

    Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200

    Trang thiết bị an toàn / Safety features

    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Không / Without

    Camera lùi / Rear View Camera : Không / Without

    Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic stability Program (ESP): Không / Without

    Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without

    Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation : Không / Without

    Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With

    Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Không / Without

    Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Không / Without

    Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Không / Without

    Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without

    Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System : Không / Without

    Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Có / With

    Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Không / Without

    Túi khí bên / Side Airbags : Không / Without

    Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With

    Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Không / Without

    Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

    Bản đồ dẫn đường / Navigation system : Không / Without

    Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Không / Without

    Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I

    Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

    Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual

    Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests

    Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust

    Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM,

    CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)

    Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Không / Without

    Khởi động bằng nút bấm / Power Push start: Không / Without

    Tay lái / Steering wheel: Thường / Base

    Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ / Cloth

    Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual

    Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With

    Trang thiết bị ngoại thất / Exterior

    Bộ trang bị thể thao / Sport packages : Không / Without

    Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Không / Without

    Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Có điều chỉnh điện/ Power adjust

    Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Kiểu Halogen/ Halogen

    Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Không / Without

    Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

    Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

    Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 160 (118KW) / 3200

    Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198

    Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Một cầu chủ động / 4x2

    Hộp số / Transmission : số tự động 6 cấp / 6 speeds AT

    Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Không / without

    Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 160 (118KW) / 3200

    Trợ lực lái / Assisted steering : Trợ lực lái điện/ EPAS

    Động cơ / Engine Type : TDCi Turbo Diesel 2.2L